So sánh nhanh Toyota Wigo 2018 và Hyundai Grand i10 2018

Sự xuất hiện của Toyota Wigo nhập khẩu từ Indonesia đi kèm mức giá hấp dẫn (từ 345 triệu đồng) hứa hẹn sẽ tạo nên cuộc chiến hấp dẫn với "ông hoàng" doanh số xe hạng A Hyundai Grand i10.

Thông tin chung

Hyundai Grand i10 2018 là một trong hai mẫu xe bán chạy nhất thị trường Việt Nam. Ngay từ khi còn được bán dưới hình thức nhập khẩu từ Ấn Độ, mẫu xe hatchback Hàn Quốc nhanh chóng vượt mặt đối thủ Kia Morning và trở thành ông vua phân khúc hatchback hạng A.

xe Toyota Wigo

Trong khi đó, Toyota Wigo 2018 là cái tên hoàn toàn mới trong phân khúc này. Tuy nhiên, với ưu điểm nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, đi kèm giá bán hấp dẫn chỉ từ 345 triệu đồng, Toyota Wigo được dự đoán sẽ làm lung lay "ngôi vương" của Hyundai Grand i10 trong thời gian sắp tới.

Bài so sánh sẽ chọn ra hai phiên bản cao cấp nhất của từng đối thủ để đưa lên bàn cân, nhằm tìm ra mẫu xe ưu việt nhất cho phân khúc được nhiều khách hàng mua xe săn đón.

Giá bán

Được nhập khẩu trực tiếp từ Indonesia, Toyota Wigo G 1.2 AT có giá bán cực kỳ cạnh tranh trước Hyundai Grand i10 1.2 AT. Hai đối thủ có mức giá không chênh lệch nhiều, tuy nhiên Toyota Wigo có lợi thế vô hình bởi thương hiệu Nhật Bản cùng chất lượng nhập khẩu. Ngược lại, Hyundai Grand i10 lại có lợi thế về nguồn cung khi lắp ráp trong nước và luôn có sẵn xe cho khách hàng lựa chọn.

So sánh Toyota Wigo và Hyundai Grand i10 về giá bán
Toyota Wigo G 1.2 ATHyundai Grand i10 1.2 AT
405.000.000 VNĐ403.000.000 VNĐ

Kiểu dáng thiết kế

Toyota Wigo G 1.2 AT có chiều dài tổng thể ngắn hơn khá nhiều so với Hyundai Grand i10 1.2 AT. Tuy nhiên chiều dài cơ sở mẫu xe tí hon từ Nhật Bản lại nhỉnh hơn, cho không gian nội thất rộng rãi hơn đôi chút.

so sánh đầu xe Toyota Wigo và Hyundai Grand i10

Kích thước nhỏ hơn giúp Toyota Wigo G 1.2 AT gọn gàng hơn khi di chuyển trong phố. Toyota Wigo có thiết kế táo bạo hơn trẻ trung hơn, trong khi Hyundai Grand i10 có thiết kế trung tính phù hợp với nhiều đói tượng.

so sánh thân xe Toyota Wigo và Hyundai Grand i10

Trang bị ngoại thất Toyota Wigo G 1.2 AT nhỉnh hơn đôi chút so với Hyundai Grand i10 1.2 AT. Cụm đèn pha trên Toyota Wigo G có hai đèn pha/cos tách biệt, trong khi Hyundai Grand i10 1.2 AT sử dụng chung đèn pha/cos. Trong khi, Hyundai Grand i10 1.2 AT tiện dụng hơn với gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và chức năng sấy.

So sánh Toyota Wigo và Hyundai Grand i10 về kiểu dáng thiết kế
Toyota Wigo G 1.2 ATThông sốHyundai Grand i10 1.2 AT
3.660 x 1.600 x 1.520 mmKích thước tổng thể (dài x rộng x cao)3.765 x 1.660 x 1.505 mm
2.455 mmChiều dài cơ sở2.425 mm
160 mmKhoảng sáng gầm xe152 mm
175/65R14Cỡ lốp165/65R14
Hợp kim 14”Kích thước la-zăngHợp kim 14”
33Dung tích bình nhiên liệu43
Halogen projector, đi kèm tính năng nhắc nhở đèn sángĐèn phaHalogen phản xạ đa chiều
KhôngĐèn LED ban ngày
 CóĐèn sương mù
LEDĐèn hậuHalogen
LEDĐèn phanh trên cao
Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽGương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, sấy điện tích hợp đèn báo rẽ
Cánh lướt gió đuôi xe

Trang bị tiện nghi, nội thất

Trang bị tiện nghi và nội thất Hyundai Grand i10 1.2 AT vượt trội hơn khá nhiều so với đối thủ đến từ Nhật Bản. Đây là lợi thế mà Toyota Wigo G 1.2 AT nhập khẩu từ Indonesia khó có thể san lấp được.

so sánh nội thất Toyota Wigo và Hyundai Grand i10

Hyundai Grand i10 vượt trội với ghế ngồi bọc da, hệ thống khởi động bằng nút bấm, tích hợp chìa khóa thông minh, vô-lăng bọc da, hệ thống giải trí tích hợp định vị dẫn đường tiện lợi.

So sánh Toyota Wigo và Hyundai Grand i10 về thiết kế và trang bị nội thất
Toyota Wigo G 1.2 ATThông sốHyundai Grand i10 1.2 AT
Bọc nỉ, ghế lái và ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng, hàng ghế sau có thể gập phẳngGhế ngồiBọc da, ghế lái chỉnh tay 6 hướng và ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng. Hàng ghế sau có thể gập theo tỉ lệ 6:4
Thiết kế 3 chấu, urethane, tích hợp nút điều chỉnh âm thanhVô-lăngThiết kế thể thao 3 chấu, bọc da, điều chỉnh 2 hướng, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh
Đầu DVD, màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối Radio/ Bluetooth/ AUX/ USB/ Wifi/ HDMIHệ thống giải tríĐầu CD, màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối Bluetooth/  AUX/ MP3/ USB và tích hợp hệ thống dẫn đường
4 loaDàn âm thanh4 loa
Chỉnh tayHệ thống điều hòaChỉnh tay có tính năng kháng khuẩn
KhôngChìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Analog tích hợp màn hình đa thông tin và đèn báo chế độ EcoĐồng hồ láiAnalog tích hợp màn hình đa thông tin
KhôngNgăn làm mát
Có, tự động xuống ghế láiCửa sổ chỉnh điệnCó, một chạm phía người lái
KhôngCốp mở điện

Động cơ, vận hành

Khả năng vận hành của hai mẫu xe cỡ nhỏ khá tương đồng khi trang bị động cơ có dung tích xy lanh tương đương nhau. Công suất cả hai mẫu xe bằng nhau, trong khi mô-men xoắn của Huyndai Grand i10 nhỉnh hơn đôi chút. Chênh lệch này hoàn toàn không đáng kể khi Hyundai Grand i10 cũng có kích thước lớn hơn so với Toyota Wigo.

so sánh đuôi xe Toyota Wigo và Hyundai Grand i10

So sánh Toyota Wigo và Hyundai Grand i10 về động cơ vận hành

Toyota Wigo G 1.2 ATThông sốHyundai Grand i10 1.2 AT
Xăng 1.2L, 4 xy lanh thẳng hàngĐộng cơXăng 1.25L, 4 xi-lanh thẳng hàng, CVVT
Tự động 4 cấpHộp sốTự động 4 cấp
Phun xăng điện tửHệ thống nhiên liệu
86 mã lực @ 6.000 vòng/phútCông suất cực đại86 mã lực tại 6.000 vòng/phút
107Nm @ 4.200 vòng/phútMô-men xoắn120Nm tại 4.000 vòng/phút
Dẫn động cầu trướcHệ thống dẫn độngDẫn động cầu trước
MacphersonHệ thống treo trướcMacpherson
Torsion beam axleHệ thống treo sauThanh xoắn

Điện

Trợ lực láiThủy lực
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100Km)
6,87Trong đô thị9,2
5,3Ngoài đô thị4,67
4,36Hỗn hợp6,3

An Toàn

Trang bị an toàn trên Hyundai Grand i10 1.2 AT hiện đại hơn đôi chút với hệ thống phân phối lực phanh điện tử. Còn lại, hai mẫu xe cũng được trang bị tiêu chuẩn an toàn khá cân bằng với 2 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phanh đĩa trước và phanh tang trống phía sau.

So sánh Toyota Wigo và Hyundai Grand i10 về An toàn
Toyota Wigo G 1.2 ATThông sốHyundai Grand i10 1.2 AT
Đĩa tản nhiệt/Tang trốngPhanh trước/sauĐĩa/Tang trống
·Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)·
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)·
2 túi khí trướcTúi khí2 túi khí trước
·Cảm biến lùi·
 Khóa cửa trung tâm·
·Hệ thống báo động 
·Hệ thống mã hóa động cơ·
·Cột lái tự đổ 
·Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 

Đánh giá chung

Với sự tham gia của Toyota Wigo G 1.2 AT, phân khúc hatchback hạng A có thêm lựa chọn mới dành cho khách hàng bên cạnh các mẫu xe lão làng phân khúc. Toyota Wigo G 1.2 AT với thiết kế trẻ trung, năng động cùng trang bị tiện nghi vừa đủ dùng, mẫu xe này sẽ là lựa chọn rất đáng cân nhắc với những bạn trẻ thành đạt, có cuộc sống sôi nổi.

[gallery columns="2" link="file" size="medium" ids="24503,24500"]

Trong khi Hyundai Grand i10 1.2 AT sẽ là sự lựa chọn tốt dành cho các khách hàng mong muốn một mẫu xe giá rẻ, phục vụ nhu cầu cho cả gia đình với thiết kế phù hợp cho nhiều nhu cầu, trang bị nội ngoại thất tiện dụng.

Quang Hải

Đánh giá:
0/5 (0 đánh giá)