Porsche 718 Cayman- bản Full kịch options, xe sẵn giao ngay không phải chờ đợi.

Phiên bản

Màu sắc

Hộp số
Nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Kiểu dáng Coupe
Dung tích 1988 lít
Kích thước 2475 mm
Số ghế 2 chỗ

Thông số chi tiết

Dài 4379 mm
Rộng 1801 mm
Cao 1295 mm
Chiều dài cơ sở 2475 mm
Khoảng sáng gầm xe 133 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 10 m
Trọng lượng không tải 1355 kg
Trọng lượng toàn tải 0 kg
Dung tích khoang hành lý 150 lít
Số cửa 2
Đèn chiếu gần Bi-xenon
Đèn chiếu xa Bi-xenon
Cân bằng góc chiếu Không có
Đèn pha thông minh
Đèn sương mù trước LED
Lưới tản nhiệt Thiết kế nhỏ gọn, đặt song song với các hốc hút gió
Đèn hậu LED
Đèn báo phanh trên cao Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, sấy tự động, tích hợp báo rẻ
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Thường
Ống xả Kép
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Tự động
Gạt nước phía sau Không
Lốp xe 235/45 ZR18, 265/45 ZR 18
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng 0 inch
Kiểu Vô lăng Bọc da, viền nhôm, 3 chấu, chỉnh điện, tích hợp nút điều khiển đa chức năng
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại, cruise control, lẫy chuyển số
Đồng hồ lái Analog
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin 0 inch
Chất liệu ghế Da cao cấp
Chỗ ngồi 2 chỗ
Ghế người lái Chỉnh điện
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái Không
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện
Ghế hành khách phía trước - Số hướng:
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh tay
Hệ thống giải trí AM/FM, MP3, 6 loa
Màn hình Màn hình cảm ứng 7 inch
Kết nối giải trí Car play & Android auto/Radio/USB/Bluetooth
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong Tự động chống chói
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Phanh tay điện tử Không
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Không có
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi Camera sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm
Hệ thống báo động
Túi khí 4
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX:
Khung xe
Dây đai an toàn
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ:
Cột lái tự đổ Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Xăng
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Đối xứng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp
Công nghệ van biến thiên
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Dung tích xi lanh 1988 lít
Công suất tối đa 300 mã lực @ 6.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
Dung tích bình nhiên liệu 54 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Hộp số
Hộp số số cấp 7 cấp
Hệ thống dẫn động Cầu sau
Hỗ trợ thích ứng địa hình
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái 4 chê độ lái
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau McPherson
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô 0 L/100km
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Thường
Ống xả Kép
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Tự động
Gạt nước phía sau Không
Lốp xe 235/45 ZR18, 265/45 ZR 18
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng 0 inch
Kiểu Vô lăng Bọc da, viền nhôm, 3 chấu, chỉnh điện, tích hợp nút điều khiển đa chức năng
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại, cruise control, lẫy chuyển số
Đồng hồ lái Analog
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin 0 inch
Chất liệu ghế Da cao cấp
Chỗ ngồi 2 chỗ
Ghế người lái Chỉnh điện
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái Không
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện
Ghế hành khách phía trước - Số hướng: >
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh tay
Hệ thống giải trí AM/FM, MP3, 6 loa
Màn hình Màn hình cảm ứng 7 inch
Kết nối giải trí Car play & Android auto/Radio/USB/Bluetooth
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong Tự động chống chói
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Phanh tay điện tử Không
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Không có
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi Camera sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm
Hệ thống báo động
Túi khí 4
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Khung xe
Dây đai an toàn
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Cột lái tự đổ Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Xăng
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Đối xứng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp
Công nghệ van biến thiên
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp
Dung tích xi lanh 1988 lít
Công suất tối đa 300 mã lực @ 6.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
Dung tích bình nhiên liệu 54 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Hộp số
Hộp số số cấp 7 cấp
Hệ thống dẫn động Cầu sau
Hỗ trợ thích ứng địa hình
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái 4 chê độ lái
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau McPherson
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô 0 L/100km

Salon bán xe Porsche 718

Xem tất cả

AUTO 568

517 Kim Mã

TAN DAT THANH AUTO

629 Phạm Văn Đồng - Hiệp Bình Chánh - Thủ Đức

Liên hệ Đại lý
Liên hệ
Đăng nhập
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Quên mật khẩu? Nhắc