Suzuki ertiga 2020 số sàn hổ trợ góp bank 100% giá trị xe chỉ cần trả chi phí đăng kí xe 0909260991

Phiên bản

Màu sắc

Hộp số
Nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Kiểu dáng MPV
Dung tích 1462 lít
Kích thước 2740 mm
Số ghế 7 chỗ

Thông số chi tiết

Dài 4395 mm
Rộng 1735 mm
Cao 1690 mm
Chiều dài cơ sở 2740 mm
Khoảng sáng gầm xe 180 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 5 m
Trọng lượng không tải 1115 kg
Trọng lượng toàn tải 1695 kg
Dung tích khoang hành lý 803 lít
Số cửa 5
Đèn chiếu gần Halogen projector
Đèn chiếu xa Halogen projector
Cân bằng góc chiếu Không có
Đèn pha thông minh
Đèn sương mù trước LED
Lưới tản nhiệt Mạ crôm
Đèn hậu LED
Đèn báo phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Thường
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Tự động
Gạt nước phía sau
Lốp xe 185/65 R15
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng inch
Kiểu Vô lăng 3 chấu Urethane, chỉnh gật gù
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Không có
Đồng hồ lái Digital
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin inch
Chất liệu ghế Nỉ cao cấp
Chỗ ngồi 7 chỗ
Ghế người lái Chỉnh tay
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái Không
Ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Ghế hành khách phía trước - Số hướng:
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3 Gập theo tỷ lệ 40:60
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí Loa trước-sau
Màn hình Màn hình cảm ứng 6.2 inch, tích hợp camera lùi
Kết nối giải trí Radio USB + Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong 2 chế độ ngày/đêm
Chìa khóa thông minh Không
Khởi động bằng nút bấm Không
Khóa cửa từ xa Không
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Phanh tay điện tử Không
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Sunroof
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Không
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi Camera sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Không
Hệ thống báo động
Túi khí 2
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX:
Khung xe
Dây đai an toàn 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng (ghế trước), 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa (hàng ghế 2), 3 điểm x2 (hàng ghế 3)
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ: Không
Cột lái tự đổ Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Xăng
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Đối xứng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp Không
Công nghệ van biến thiên Không
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Dung tích xi lanh 1462 lít
Công suất tối đa 77 mã lực @ 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
Dung tích bình nhiên liệu 45 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hộp số
Hộp số số cấp
Hệ thống dẫn động Hai cầu AWD
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Thủy lực
Chế độ lái Không có
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô L/100km
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Thường
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Tự động
Gạt nước phía sau
Lốp xe 185/65 R15
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng inch
Kiểu Vô lăng 3 chấu Urethane, chỉnh gật gù
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Không có
Đồng hồ lái Digital
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin inch
Chất liệu ghế Nỉ cao cấp
Chỗ ngồi 7 chỗ
Ghế người lái Chỉnh tay
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái Không
Ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Ghế hành khách phía trước - Số hướng: >
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3 Gập theo tỷ lệ 40:60
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí Loa trước-sau
Màn hình Màn hình cảm ứng 6.2 inch, tích hợp camera lùi
Kết nối giải trí Radio USB + Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong 2 chế độ ngày/đêm
Chìa khóa thông minh Không
Khởi động bằng nút bấm Không
Khóa cửa từ xa Không
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Phanh tay điện tử Không
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Sunroof
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Không
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi Camera sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Không
Hệ thống báo động
Túi khí 2
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Khung xe
Dây đai an toàn 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng (ghế trước), 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa (hàng ghế 2), 3 điểm x2 (hàng ghế 3)
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Không
Cột lái tự đổ Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Xăng
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Đối xứng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp Không
Công nghệ van biến thiên Không
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Dung tích xi lanh 1462 lít
Công suất tối đa 77 mã lực @ 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
Dung tích bình nhiên liệu 45 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hộp số
Hộp số số cấp
Hệ thống dẫn động Hai cầu AWD
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Thủy lực
Chế độ lái Không có
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô L/100km

Salon bán xe Suzuki Ertiga

Xem tất cả

Suzuki Đại Việt

438 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh

SUZUKI BÌNH DƯƠNG

184C Đường ĐT743, Phường An Phú, Thuận An, Bình Dương

Suzuki Việt Long - CN Đại Việt

936 QL1A, Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh

Suzuki Việt Nhật

Số 1 , Xã lộ Hà Nội , KP5B , TP Tân Biên , Biên Hoà - Đồng Nai

Lê Thành Suzuki

Km 14 + 600, QL6, Yên Nghĩa, Hà Đông, Hà Nội

Suzuki Nam Á

25b/10, QL13, p lái thiêu, tp thuận an, bình dương

Liên hệ Đại lý
Liên hệ
Đăng nhập
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Quên mật khẩu? Nhắc