TOYOTA ALTIS MỚI 2022 ĐỦ MÀU, GIAO NGAY, 200TR CÓ XE - LH : 0932.142.022

Phiên bản

Màu sắc

Hộp số Vô cấp
Nhiên liệu Không có
Kiểu dáng Sedan
Dung tích 1798 lít
Kích thước 2700 mm
Số ghế 5 chỗ

Thông số chi tiết

Dài 4620 mm
Rộng 1775 mm
Cao 1460 mm
Chiều dài cơ sở 2700 mm
Khoảng sáng gầm xe 130 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 5 m
Trọng lượng không tải 1250 kg
Trọng lượng toàn tải 1655 kg
Dung tích khoang hành lý 0 lít
Số cửa 4
Đèn chiếu gần Halogen
Đèn chiếu xa Halogen
Cân bằng góc chiếu Không có
Đèn pha thông minh tự động bật/tắt
Đèn sương mù trước Halogen
Lưới tản nhiệt Không có
Đèn hậu LED
Đèn báo phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ, cùng màu thân xe
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Tích hợp trên kính hậu
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Gián đoạn có điều chỉnh tốc độ
Gạt nước phía sau Không
Lốp xe 205/55 R16
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng 17 inch
Kiểu Vô lăng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại, cruise control, lẫy chuyển số
Đồng hồ lái Digital
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin 0 inch
Chất liệu ghế Da cao cấp
Chỗ ngồi 5 chỗ
Ghế người lái Chỉnh điện
Ghế người lái - Số hướng 10
Nhớ ghế người lái Không
Ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Ghế hành khách phía trước - Số hướng:
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2 Cố định
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí DVD 1 đĩa, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay
Màn hình Màn hình cảm ứng 7 inch
Kết nối giải trí AUX/USB/Bluetooth/HDMI
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong 2 chế độ ngày/đêm
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Phanh tay điện tử Không
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Sunroof
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Đèn báo phanh khẩn cấp Không
Camera lùi Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước - Sau
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm
Hệ thống báo động
Túi khí 2
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX: Không
Khung xe
Dây đai an toàn Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), Ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ:
Cột lái tự đổ Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Dầu
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Thẳng hàng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp Không
Công nghệ van biến thiên
Hệ thống nhiên liệu Không có
Dung tích xi lanh 1798 lít
Công suất tối đa 138 mã lực @ 6.400 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 173 / 4,000
Dung tích bình nhiên liệu 55 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hộp số Vô cấp
Hộp số số cấp
Hệ thống dẫn động Hai cầu AWD
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái Thể thao
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Bán phụ thuộc, dạng Thanh xoắn với thanh cân bằng
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô 8.6 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp 6.5 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô 5.2 L/100km
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Tích hợp trên kính hậu
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Gián đoạn có điều chỉnh tốc độ
Gạt nước phía sau Không
Lốp xe 205/55 R16
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng 17 inch
Kiểu Vô lăng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại, cruise control, lẫy chuyển số
Đồng hồ lái Digital
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin 0 inch
Chất liệu ghế Da cao cấp
Chỗ ngồi 5 chỗ
Ghế người lái Chỉnh điện
Ghế người lái - Số hướng 10
Nhớ ghế người lái Không
Ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Ghế hành khách phía trước - Số hướng: >
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2 Cố định
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí DVD 1 đĩa, 6 loa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay
Màn hình Màn hình cảm ứng 7 inch
Kết nối giải trí AUX/USB/Bluetooth/HDMI
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong 2 chế độ ngày/đêm
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Phanh tay điện tử Không
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Sunroof
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Đèn báo phanh khẩn cấp Không
Camera lùi Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước - Sau
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm
Hệ thống báo động
Túi khí 2
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX Không
Khung xe
Dây đai an toàn Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), Ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Cột lái tự đổ Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Dầu
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Thẳng hàng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp Không
Công nghệ van biến thiên
Hệ thống nhiên liệu Không có
Dung tích xi lanh 1798 lít
Công suất tối đa 138 mã lực @ 6.400 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 173 / 4,000
Dung tích bình nhiên liệu 55 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hộp số Vô cấp
Hộp số số cấp
Hệ thống dẫn động Hai cầu AWD
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái Thể thao
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Bán phụ thuộc, dạng Thanh xoắn với thanh cân bằng
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô 8.6 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp 6.5 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô 5.2 L/100km

Salon bán xe Toyota Corolla Altis

Xem tất cả

TOYOTA HIROSHIMA TÂN CẢNG

220 Bis Nguyễn Hữu Cảnh P.22 Q.Bình Thạnh

Toyota Hoài Đức

QL32, TT. Trạm Trôi, Hoài Đức, Hà Nội

TOYOTA AN THÀNH FUKUSHIMA

C4/4B Bùi Thanh Khiết, KP 3, TT . Tân Túc , H. Bình Chánh, TP.HCM

Ô TÔ TIẾN HƯNG

43A đường trần thị Liền B4, xã phước kiển, huyện nhà bè

TOYOTA PHÁP VÂN

Hoàng Liệt-Hoàng Mai-Hà Nội

Mr. Dương Toyota

382 Quốc lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây ,

Liên hệ Đại lý
Liên hệ
Đăng nhập
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Quên mật khẩu? Nhắc