TIGUAN LUXURY S MÀU XANH PETROLEUM GIẢM MẠNH 80 TRIỆU TRONG THÁNG

Phiên bản

Màu sắc

Hộp số
Nhiên liệu Phun nhiên liệu kép
Kiểu dáng SUV
Dung tích 1984 lít
Kích thước 2790 mm
Số ghế 7 chỗ

Mô tả

Tiguan Luxury S là phiên bản cao cấp nhất của dòng Tiguan Allspace 7 chỗ. Bước sang năm 2022, phiên bản Tiguan  Luxury S 2022 được nâng cấp nhẹ ở cản trước và mặt calang.

Đây là chiếc xe quy tụ nhiều công nghệ nhất và là lựa chọn hàng đầu của những gia đình yêu thích xe Đức nhưng không quá để tâm đến thương hiệu mà chỉ chú trọng đến chất lượng xe Volkswagen qua những chuyến đi.

Về mặt ngoại hình, Volkswagen Tiguan Luxury S 2022 có diện mạo khá cứng cáp và chắc chắn với bộ khung gầm có kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4701 x 1839 x 1674 mm.

Là phiên bản cao cấp nhất của dòng sản phẩm Volkswagen Tiguan, Tiguan Luxury S 2022 được trang bị nhiều công nghệ cao cấp nhất như:

  • Điều hoà tự động 3 vùng độc lập
  • Màn hình cảm ứng 8 inch
  • Kết nối Bluetooth, USB, kết nối App-connect, Apple Carplay, Android Auto
  • Dàn âm thanh 8 loa cao cấp
  • Chìa khoá thông minh

Động cơ xe Volkswagen Tiguan Luxury S 2022

Dưới nắp capo của Volkswagen Tiguan 2022 Luxury S là khối động cơ Xăng Turbo tăng áp 2.0L. công suất tối đa 180 mã lực tại 3940-6000 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 320 Nm tại 1500-3940 vòng/phút.

Kết hợp với cấu hình trên là hệ dẫn động 4 bánh chủ động toàn thời gian cùng hộp số tự động DSG 7 cấp giúp xe tự tin vượt địa hình nhờ hệ thống tự tính toán điều kiện mặt đường để truyền lực mô men đến các bánh một cách hiệu quả nhất.

An toàn – Hiện đại với loạt option cao cấp

Trên Tiguan Luxury S, khách hàng sẽ được trải nghiệm các tính năng an toàn hiện đại nhất khi có công nghệ hỗ trợ đỗ xe tự động Park Assist. 

Công nghệ này bao gồm 3 công nghệ hỗ trợ đỗ xe song song, lùi xe vào 1 chỗ đỗ xe và tiến xe vào chỗ đỗ xe vuông góc. Ngoài ra, các tính năng an toàn khác trên Tiguan Luxury S còn có:

  • Chống bó cứng phanh
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Camera 360
  • Ổn định thân xe điện tử
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Ghế trẻ em ISO-FIX
  • Chức năng khóa an toàn cho trẻ em
  • Cảnh báo áp suất lốp
  • 6 túi khí
  • Tựa đầu hàng ghế trước có thiết kế tối ưu, bảo vệ cột sống cho hành khách khi có va chạm

Thông số chi tiết

Dài 4701 mm
Rộng 1839 mm
Cao 1674 mm
Chiều dài cơ sở 2790 mm
Khoảng sáng gầm xe 201 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 5 m
Trọng lượng không tải 1775 kg
Trọng lượng toàn tải 0 kg
Dung tích khoang hành lý 230 lít
Số cửa 5
Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Cân bằng góc chiếu Tự động
Đèn pha thông minh
Đèn sương mù trước Halogen
Lưới tản nhiệt Mạnh mẽ đồng điệu với đường nét thiết kế đèn pha và logo VW lớn
Đèn hậu LED
Đèn báo phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập, chỉnh điện, tự sấy, tích hợp đèn báo rẽ LED
Đèn chào mừng
Ốp gương chiếu hậu Mạ chrome
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Thường
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Tự động
Gạt nước phía sau
Lốp xe 235/50 R19 99V
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng 0 inch
Kiểu Vô lăng Đa chức năng 3 chấu bọc da với viền crôm trang trí, logo VW trung tâm
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại, cruise control, lẫy chuyển số
Đồng hồ lái Digital
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin 0 inch
Chất liệu ghế Da cao cấp
Chỗ ngồi 7 chỗ
Ghế người lái Chỉnh điện
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện
Ghế hành khách phía trước - Số hướng:
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí Hệ thống giải trí Composition Media với âm thanh 8 loa cao cấp
Màn hình Màn hình hiển thị thông tin kỹ thuật số "Digital cockpit" 12.3 inch
Kết nối giải trí Bluetooth/USB/App-connect
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong Tự động chống chói
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Phanh tay điện tử
Tự động giữ phanh
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Không có
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Đèn báo phanh khẩn cấp Không
Camera lùi Camera sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Không
Hệ thống báo động Không
Túi khí 6
Công tắc tắt túi khí Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX:
Khung xe
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ:
Cột lái tự đổ Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Xăng
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Thẳng hàng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp
Công nghệ van biến thiên
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu kép
Dung tích xi lanh 1984 lít
Công suất tối đa 180 mã lực @ 3.940-6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
Dung tích bình nhiên liệu 60 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Hộp số
Hộp số số cấp 7 cấp
Hệ thống dẫn động 4motion 4 bánh toàn thời gian
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái 7 chế độ lái: 4 chế chính 3 chế độ phụ
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau đa liên kết
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô 0 L/100km
Đèn chào mừng
Ốp gương chiếu hậu Mạ chrome
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Thường
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Tự động
Gạt nước phía sau
Lốp xe 235/50 R19 99V
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng 0 inch
Kiểu Vô lăng Đa chức năng 3 chấu bọc da với viền crôm trang trí, logo VW trung tâm
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại, cruise control, lẫy chuyển số
Đồng hồ lái Digital
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin 0 inch
Chất liệu ghế Da cao cấp
Chỗ ngồi 7 chỗ
Ghế người lái Chỉnh điện
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện
Ghế hành khách phía trước - Số hướng: >
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí Hệ thống giải trí Composition Media với âm thanh 8 loa cao cấp
Màn hình Màn hình hiển thị thông tin kỹ thuật số "Digital cockpit" 12.3 inch
Kết nối giải trí Bluetooth/USB/App-connect
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong Tự động chống chói
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Phanh tay điện tử
Tự động giữ phanh
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Không có
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Đèn báo phanh khẩn cấp Không
Camera lùi Camera sau
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Không
Hệ thống báo động Không
Túi khí 6
Công tắc tắt túi khí Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Khung xe
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Cột lái tự đổ Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Xăng
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Thẳng hàng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp
Công nghệ van biến thiên
Hệ thống nhiên liệu Phun nhiên liệu kép
Dung tích xi lanh 1984 lít
Công suất tối đa 180 mã lực @ 3.940-6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
Dung tích bình nhiên liệu 60 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Hộp số
Hộp số số cấp 7 cấp
Hệ thống dẫn động 4motion 4 bánh toàn thời gian
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái 7 chế độ lái: 4 chế chính 3 chế độ phụ
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau đa liên kết
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô 0 L/100km

Salon bán xe Volkswagen Tiguan

Xem tất cả

MS. LINH VOLKSWAGEN

682A Trường Chinh, P. 15, Quận Tân Bình, TP.HCM

Liên hệ Đại lý
Liên hệ
Đăng nhập
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Quên mật khẩu? Nhắc