Mercedes GLC300 4matic AMG màu trắng hot giao ngay toàn quốc

Phiên bản

Màu sắc

Hộp số
Nhiên liệu Phun xăng điện tử
Kiểu dáng SUV
Dung tích 1991 lít
Kích thước 2873 mm
Số ghế 5 chỗ

Thông số chi tiết

Dài 4670 mm
Rộng 1900 mm
Cao 1650 mm
Chiều dài cơ sở 2873 mm
Khoảng sáng gầm xe 0 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 0 m
Trọng lượng không tải 1900 kg
Trọng lượng toàn tải 0 kg
Dung tích khoang hành lý 0 lít
Số cửa 5
Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Cân bằng góc chiếu Tự động
Đèn pha thông minh
Đèn sương mù trước LED
Lưới tản nhiệt Viền chrome
Đèn hậu LED
Đèn báo phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chống chói tự động, chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Thường
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Tự động
Gạt nước phía sau
Lốp xe Không có
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng 0 inch
Kiểu Vô lăng 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại, cruise control, lẫy chuyển số
Đồng hồ lái Digital
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin 0 inch
Chất liệu ghế Da
Chỗ ngồi 5 chỗ
Ghế người lái Chỉnh điện
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện
Ghế hành khách phía trước - Số hướng:
Nhớ ghế hành khách phía trước
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3 Gập theo tỷ lệ 40:60
Rèm che nắng
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí Hệ thống giải trí thế hệ mới MBUX, âm thanh vòm Burmester 13 loa, công suất 590 watt
Màn hình Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Kết nối giải trí Bluetooth/Cổng kết nối truyền thông đa phương tiện/Apple CarPlay Android Auto
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong Tự động chống chói
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Phanh tay điện tử
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Sunroof
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi 360 độ
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Không
Hệ thống báo động
Túi khí 6
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX: Không
Khung xe
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ: Không
Cột lái tự đổ Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Xăng
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Đối xứng
Số van 16
Trục cam SOHC
Tăng áp
Công nghệ van biến thiên Không
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Dung tích xi lanh 1991 lít
Công suất tối đa 258 mã lực @ 6.100 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
Dung tích bình nhiên liệu 66 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Hộp số
Hộp số số cấp
Hệ thống dẫn động Hai cầu AWD
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái 5 chế độ lái
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước Hệ thống treo DYNAMIC BODY CONTROL
Hệ thống treo sau Hệ thống treo DYNAMIC BODY CONTROL
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô 0 L/100km
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Thường
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Tự động
Gạt nước phía sau
Lốp xe Không có
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng 0 inch
Kiểu Vô lăng 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại, cruise control, lẫy chuyển số
Đồng hồ lái Digital
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin 0 inch
Chất liệu ghế Da
Chỗ ngồi 5 chỗ
Ghế người lái Chỉnh điện
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái
Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện
Ghế hành khách phía trước - Số hướng: >
Nhớ ghế hành khách phía trước
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3 Gập theo tỷ lệ 40:60
Rèm che nắng
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí Hệ thống giải trí thế hệ mới MBUX, âm thanh vòm Burmester 13 loa, công suất 590 watt
Màn hình Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Kết nối giải trí Bluetooth/Cổng kết nối truyền thông đa phương tiện/Apple CarPlay Android Auto
Hệ thống điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong Tự động chống chói
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Phanh tay điện tử
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Sunroof
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống kiểm soát lực kéo
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp
Đèn báo phanh khẩn cấp
Camera lùi 360 độ
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Không
Hệ thống báo động
Túi khí 6
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX Không
Khung xe
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Không
Cột lái tự đổ Không
Bàn đạp phanh tự đổ Không
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Xăng
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Đối xứng
Số van 16
Trục cam SOHC
Tăng áp
Công nghệ van biến thiên Không
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Dung tích xi lanh 1991 lít
Công suất tối đa 258 mã lực @ 6.100 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
Dung tích bình nhiên liệu 66 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Hộp số
Hộp số số cấp
Hệ thống dẫn động Hai cầu AWD
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái 5 chế độ lái
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước Hệ thống treo DYNAMIC BODY CONTROL
Hệ thống treo sau Hệ thống treo DYNAMIC BODY CONTROL
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp 0 L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô 0 L/100km

Salon bán xe Mercedes-Benz GLC300

Xem tất cả

MERCEDES-BENZ ĐIỆN BIÊN PHỦ

333 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, TP.HCM

Mr Phong Mercedes-Benz

Showroom Mercedes

MERCEDES-BENZ TRƯỜNG CHINH - CHÍNH HÃNG

Số 2 Trường Chinh, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú

MERCEDES ĐIỆN BIÊN PHỦ USED CAR

333 Điện Biên Phủ, P.15, Q. Bình Thạnh, Tp HCM

ĐẠI LÝ MERCEDES TRƯỜNG CHINH

số 2 Trường Chinh, P. Tây Thanh, Q, Tân Phú, TP. HCM

Mercedes Benz Haxaco Võ Văn Kiệt

2008 Võ Văn Kiệt, An Lạc, Bình Tân, Hồ Chí Minh

Liên hệ Đại lý
Liên hệ
Đăng nhập
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Quên mật khẩu? Nhắc