TOYOTA AVANZA 2022 NHẬP KHẨU, ĐỦ MÀU, GIAO NGAY, 170TR CÓ XE - LH : 0932.142.022

Phiên bản

Màu sắc

Hộp số
Nhiên liệu Phun xăng điện tử
Kiểu dáng MPV
Dung tích 1496 lít
Kích thước 2655 mm
Số ghế 7 chỗ

Thông số chi tiết

Dài 4190 mm
Rộng 1660 mm
Cao 1740 mm
Chiều dài cơ sở 2655 mm
Khoảng sáng gầm xe 200 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 4 m
Trọng lượng không tải 1160 kg
Trọng lượng toàn tải 1700 kg
Dung tích khoang hành lý 899 lít
Số cửa 5
Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Cân bằng góc chiếu Không có
Đèn pha thông minh
Đèn sương mù trước Halogen
Lưới tản nhiệt Mạ chrome
Đèn hậu Halogen
Đèn báo phanh trên cao
Gương chiếu hậu Chỉnh điện
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Vây cá mập
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Gián đoạn có điều chỉnh tốc độ
Gạt nước phía sau
Lốp xe 185/65 R15
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng inch
Kiểu Vô lăng 3 chấu, chỉnh tay 2 hướng
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại, cruise control, lẫy chuyển số
Đồng hồ lái Analog
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin inch
Chất liệu ghế Nỉ cao cấp
Chỗ ngồi 7 chỗ
Ghế người lái Chỉnh tay
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái Không
Ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Ghế hành khách phía trước - Số hướng:
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3 Gập theo tỷ lệ 40:60
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí DVD 7-inch, 6 loa, hệ thống đàm thoại rảnh tay
Màn hình Không có
Kết nối giải trí USB/Kết nối điện thoại thông minh
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong 2 chế độ ngày/đêm
Chìa khóa thông minh Không
Khởi động bằng nút bấm Không
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Phanh tay điện tử Không
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Sunroof
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Không
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Đèn báo phanh khẩn cấp Không
Camera lùi Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Không
Hệ thống báo động
Túi khí 2
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX: Không
Khung xe
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ: Không
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Dầu
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Thẳng hàng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp Không
Công nghệ van biến thiên Không
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Dung tích xi lanh 1496 lít
Công suất tối đa 102 mã lực @ 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
Dung tích bình nhiên liệu 45 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hộp số
Hộp số số cấp
Hệ thống dẫn động Hai cầu AWD
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái Không có
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô L/100km
Đèn chào mừng Không
Ốp gương chiếu hậu Cùng màu thân xe
Tay nắm cửa ngoài Cùng màu thân xe
Giá nóc Không
Đuôi lướt gió sau Không
Ăng ten Vây cá mập
Ống xả Thường
Ống xả mạ chrome Không
Gạt nước kính trước Gián đoạn có điều chỉnh tốc độ
Gạt nước phía sau
Lốp xe 185/65 R15
La-zăng Hợp kim
Đường kính La-zăng inch
Kiểu Vô lăng 3 chấu, chỉnh tay 2 hướng
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Âm thanh, đàm thoại, cruise control, lẫy chuyển số
Đồng hồ lái Analog
Màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Kích thước màn hình thông tin inch
Chất liệu ghế Nỉ cao cấp
Chỗ ngồi 7 chỗ
Ghế người lái Chỉnh tay
Ghế người lái - Số hướng
Nhớ ghế người lái Không
Ghế hành khách phía trước Chỉnh tay
Ghế hành khách phía trước - Số hướng: >
Nhớ ghế hành khách phía trước Không
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3 Gập theo tỷ lệ 40:60
Rèm che nắng Không
Cốp khoang hành lý Chỉnh điện
Hệ thống giải trí DVD 7-inch, 6 loa, hệ thống đàm thoại rảnh tay
Màn hình Không có
Kết nối giải trí USB/Kết nối điện thoại thông minh
Hệ thống điều hòa Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Ngăn mát Không
Gương chiếu hậu bên trong 2 chế độ ngày/đêm
Chìa khóa thông minh Không
Khởi động bằng nút bấm Không
Khóa cửa từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ Không
Phanh tay điện tử Không
Tự động giữ phanh Không
Màn hình hiển thị kính lái Không
Cửa sổ điều chỉnh điện Tự động 1 chạm hàng ghế trước
Cửa sổ chống kẹt Không
Cửa sổ trời Sunroof
Hệ thống chống bó cứng phanh
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Không
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
Hệ thống cân bằng điện tử Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang Không
Hệ thống cảnh báo va chạm Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Không
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Không
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Không
Đèn báo phanh khẩn cấp Không
Camera lùi Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Cảm biến hỗ trợ góc trước/sau Góc trước - Góc sau
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Không
Hệ thống báo động
Túi khí 2
Công tắc tắt túi khí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX Không
Khung xe
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Không
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Loại động cơ Dầu
Số xi lanh 4
Cấu hình xi lanh Thẳng hàng
Số van 16
Trục cam DOHC
Tăng áp Không
Công nghệ van biến thiên Không
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Dung tích xi lanh 1496 lít
Công suất tối đa 102 mã lực @ 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
Dung tích bình nhiên liệu 45 L
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hộp số
Hộp số số cấp
Hệ thống dẫn động Hai cầu AWD
Hỗ trợ thích ứng địa hình Không có
Trợ lực vô lăng Trợ lực điện
Chế độ lái Không có
Hệ thống dừng/khỏi động động cơ Không
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Mức tiêu hao nhiên liệu - Nội ô L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Hỗn hợp L/100km
Mức tiêu hao nhiên liệu - Ngoại ô L/100km

Salon bán xe Toyota Avanza

Xem tất cả

TOYOTA HIROSHIMA TÂN CẢNG

220 Bis Nguyễn Hữu Cảnh P.22 Q.Bình Thạnh

HIEN TOYOTA

C3/21 ( 86A ) Phạm Hùng , Bình Hưng ,Bình Chánh

Toyota Hoài Đức

QL32, TT. Trạm Trôi, Hoài Đức, Hà Nội

TOYOTA AN THÀNH FUKUSHIMA

C4/4B Bùi Thanh Khiết, KP 3, TT . Tân Túc , H. Bình Chánh, TP.HCM

TOYOTA PHÁP VÂN

Hoàng Liệt-Hoàng Mai-Hà Nội

Mr. Dương Toyota

382 Quốc lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây ,

Liên hệ Đại lý
Liên hệ
Đăng nhập
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Quên mật khẩu? Nhắc